Thời gian khám trung bình theo nhóm (ngày 22.01.2026)
| Nhóm | Trung bình | Thời gian |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | 21 phút/lần | 2716 |
| Nhóm 2 | 103 phút/lần | 12529 |
| Nhóm 3 | 118 phút/lần | 10871 |
| Nhóm 4 | 173 phút/lần | 5015 |
| Nhóm 5 | 48 phút/lần | 1577 |
| Số TT | Phòng khám | Đã khám | Chưa khám |
|---|---|---|---|
| 1 | Phòng khám Y học cổ truyền | 14 | 1 |
| 2 | PK Yêu cầu Nội 4 | 13 | |
| 3 | PK Yêu Cầu Nội 3 | 12 | 1 |
| 4 | PK Yêu cầu Nội 5 | 9 | |
| 5 | Phòng Khám Ngoại | 20 | |
| 6 | PK Yêu Cầu Mắt | 4 | |
| 7 | PK Yêu Cầu Nội 2 | 7 | |
| 8 | PK Yêu Cầu Tai mũi họng | 5 | |
| 9 | PK Yêu cầu Ung Bướu | 1 | |
| 10 | Phòng TT Ngoại | 1 | |
| 11 | Phòng Khám Nhi | 21 | 1 |
| 12 | Phòng KSK từ 18 tuổi | 6 | 3 |
| 13 | PK Tai Mũi Họng 1 | 20 | 3 |
| 14 | Phòng Khám Mắt | 49 | 1 |
| 15 | Khám cấp giấy lái xe | 1 | 1 |
| 16 | PK Bệnh nhiệt đới | 32 | 3 |
| 17 | PK Yêu Cầu Ngoại | 7 | |
| 18 | PK Yêu cầu Nhi | 5 | |
| 19 | Phòng khám Nội 2 | 22 | 2 |
| 20 | Ban quản lý khám sức khỏe | 8 | |
| 21 | Phòng khám Phụ khoa | 21 | 2 |
| 22 | Phòng Khám Hô Hấp | 18 | |
| 23 | Phòng khám Dịch vụ Cận lâm sàng | 1 | 4 |
| 24 | Phòng Khám Nội 1 | 15 | 1 |
| 25 | Phòng Khám Sản | 9 | 1 |
| 26 | PK Yêu Cầu Nội 1 | 3 | |
| 27 | Phòng Khám Nội Tiết 1 | 88 | 5 |
| 28 | Phòng Khám Da Liễu | 22 | 2 |
| 29 | Phòng khám Ung Bướu 3 | 13 | |
| 30 | PK Yêu cầu Da Liễu - Laser | 2 | |
| 31 | Phòng Sinh Đẻ Kế Hoạch | 1 | |
| 32 | Phòng Khám Tim mạch 2 | 43 | 5 |
| 33 | Phòng khám Ung Bướu 1 | 9 | |
| 34 | Phòng khám Nội thận - tiết niệu - dị ứng | 4 | |
| 35 | Phòng khám Phục hồi chức năng | 14 | 1 |
| 36 | Phòng Khám Chấn Thương | 18 | 2 |
| 37 | Phòng Khám Tim mạch 1 | 47 | 8 |
| 38 | Phòng khám khoa QTĐT theo YC | 2 | |
| 39 | Phòng Khám Thần Kinh | 28 | 1 |
| 40 | Phòng Khám Nội Tiết 2 | 87 | 5 |
| 41 | Phòng Khám Răng Hàm Mặt | 22 | 1 |
| 42 | PK Lão Khoa Cơ Xương Khớp | 18 | 1 |
| 43 | Phòng Khám Nội Tiêu Hóa | 34 | 3 |
| 44 | PK Yêu Cầu Sản | 8 | |
| 45 | Ngoại Trú Thận Nhân Tạo () | 1 | |
| 46 | PK Ngoại thần TK, Lồng ngực | 7 | 1 |
| 47 | Phòng khám Ung Bướu 2 | 24 | 1 |
| 48 | PK Tai Mũi Họng 2 | 19 | 3 |
Thời gian khám Trung bình
| ID | Tên Phòng khám | Số lượng | Thời gian | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PK Yêu Cầu Ngoại | 4 | 0 | 0 phút/lần |
| 2 | Phòng Khám Mắt | 20 | 549 | 27 phút/lần |
| 3 | Phòng khám Ung Bướu 2 | 9 | 61 | 7 phút/lần |
| 4 | Phòng Khám Hô Hấp | 10 | 183 | 18 phút/lần |
| 5 | Phòng Khám Nhi | 16 | 122 | 8 phút/lần |
| 6 | PK Bệnh nhiệt đới | 14 | 244 | 17 phút/lần |
| 7 | Phòng khám Ung Bướu 3 | 3 | 61 | 20 phút/lần |
| 8 | Phòng Khám Nội 1 | 9 | 61 | 7 phút/lần |
| 9 | Phòng khám Nội 2 | 17 | 244 | 14 phút/lần |
| 10 | PK Yêu Cầu Mắt | 1 | 61 | 61 phút/lần |
| 11 | PK Ngoại thần TK, Lồng ngực | 2 | 0 | 0 phút/lần |
| 12 | PK Yêu cầu Nội 5 | 9 | 244 | 27 phút/lần |
| 13 | PK Tai Mũi Họng 1 | 8 | 122 | 15 phút/lần |
| 14 | Phòng Khám Sản | 7 | 61 | 9 phút/lần |
| 15 | Phòng khám Nội thận - tiết niệu - dị ứng | 2 | 61 | 31 phút/lần |
| 16 | Phòng khám Phục hồi chức năng | 11 | 183 | 17 phút/lần |
| 17 | Phòng Khám Nội Tiết 1 | 64 | 244 | 4 phút/lần |
| 18 | PK Yêu Cầu Sản | 6 | 61 | 10 phút/lần |
| 19 | Phòng Khám Da Liễu | 20 | 244 | 12 phút/lần |
| 20 | Phòng Sinh Đẻ Kế Hoạch | 1 | 61 | 61 phút/lần |
| 21 | PK Yêu cầu Ung Bướu | 1 | 61 | 61 phút/lần |
| 22 | Phòng Khám Nội Tiết 2 | 72 | 976 | 14 phút/lần |
| 23 | Phòng Khám Tim mạch 2 | 33 | 671 | 20 phút/lần |
| 24 | Phòng Khám Ngoại | 9 | 122 | 14 phút/lần |
| 25 | PK Yêu cầu Nhi | 5 | 61 | 12 phút/lần |
| 26 | Phòng Khám Răng Hàm Mặt | 4 | 122 | 31 phút/lần |
| 27 | PK Yêu Cầu Tai mũi họng | 2 | 0 | 0 phút/lần |
| 28 | Phòng khám Ung Bướu 1 | 1 | 0 | 0 phút/lần |
| 29 | PK Yêu cầu Nội 4 | 10 | 0 | 0 phút/lần |
| 30 | Phòng Khám Nội Tiêu Hóa | 19 | 183 | 10 phút/lần |
| 31 | PK Yêu Cầu Nội 3 | 11 | 61 | 6 phút/lần |
| 32 | Phòng Khám Chấn Thương | 1 | 61 | 61 phút/lần |
| 33 | PK Yêu Cầu Nội 2 | 5 | 61 | 12 phút/lần |
| 34 | Phòng Khám Tim mạch 1 | 28 | 549 | 20 phút/lần |
| 35 | PK Yêu cầu Da Liễu - Laser | 2 | 61 | 31 phút/lần |
| 36 | PK Tai Mũi Họng 2 | 12 | 61 | 5 phút/lần |
| 37 | PK Lão Khoa Cơ Xương Khớp | 12 | 305 | 25 phút/lần |
| 38 | Phòng khám khoa QTĐT theo YC | 1 | 0 | 0 phút/lần |
| 39 | Phòng Khám Thần Kinh | 18 | 305 | 17 phút/lần |
| 40 | Phòng khám Phụ khoa | 14 | 244 | 17 phút/lần |